ngày

Soi cầu KT, 3 ngày trước 01/11/2020

Đầu 0 01
1 lần
03
1 lần
04
2 lần
07
2 lần
Đầu 1 14
1 lần
18
1 lần
Đầu 2 20
1 lần
23
1 lần
25
2 lần
26
2 lần
27
2 lần
Đầu 3 33
1 lần
35
1 lần
37
1 lần
39
1 lần
Đầu 4 40
1 lần
43
1 lần
44
2 lần
45
1 lần
49
2 lần
Đầu 5 52
1 lần
53
3 lần
55
1 lần
56
1 lần
57
1 lần
58
1 lần
Đầu 6 63
2 lần
64
1 lần
67
1 lần
69
1 lần
Đầu 7 70
1 lần
73
2 lần
75
1 lần
76
1 lần
79
2 lần
Đầu 8 80
1 lần
83
1 lần
85
3 lần
86
2 lần
87
3 lần
88
1 lần
Đầu 9 96
2 lần
99
1 lần

Cách soi cầu XSKT.

  • Bấm vào số trong danh sách bảng loto(Phía trên) để xem thống kê cụ thể.
  • Cặp số MÀU XANH LÁ CÂY chỉ cặp loto đã về, cặp số MÀU XANH NƯỚC BIỂN chỉ vị trí thống kê.
  • Hệ thống để mặc định biên độ 3 ngày. Bạn có thể chọn biên độ ngày khác, tùy thuộc số ngày bạn muốn xem.
  • Ngoài ra hệ thống có thêm bảng thống kê tần suất loto (Cặp số về nhiều, về ít) của XSKT cho các bạn tham khảo thêm.

Thống kê loto XSKT về nhiều ít trong 30 lần quay

Bộ số về nhiều nhất trong 30 lần quay Bộ số về ít nhất trong 30 lần quay
Bộ số Số lần về Bộ số Số lần về
82 10 lần 24 1 lần
70 10 lần 09 1 lần
38 9 lần 98 1 lần
81 9 lần 43 1 lần
54 9 lần 19 1 lần
27 9 lần 37 2 lần
41 9 lần 55 2 lần
94 9 lần 74 2 lần
25 8 lần 85 2 lần
47 8 lần 90 2 lần

1. Kết quả xổ số Kon Tum chủ nhật ngày 25-10-2020

XSMT » XSMT chủ nhật » SX KT » XS KT ngày 25-10-2020

G8 47
G7 988
G6 5830 8382 1738
G5 2352
G4 47265 66941 02344 02546
03759 11088 58936
G3 52919 34942
G2 03677
G1 66167
ĐB 993333

2. Kết quả xổ số Kon Tum chủ nhật ngày 18-10-2020

XSMT » XSMT chủ nhật » SX KT » XS KT ngày 18-10-2020

G8 67
G7 872
G6 5673 2386 3007
G5 6727
G4 03375 26149 07620 62721
78749 02996 88544
G3 93093 05966
G2 49838
G1 11666
ĐB 300146

3. Kết quả xổ số Kon Tum chủ nhật ngày 11-10-2020

XSMT » XSMT chủ nhật » SX KT » XS KT ngày 11-10-2020

G8 06
G7 532
G6 3150 2503 5014
G5 5670
G4 65697 90501 49818 74875
75094 09061 16130
G3 31376 82256
G2 58961
G1 89016
ĐB 483739

4. Kết quả xổ số Kon Tum chủ nhật ngày 4-10-2020

XSMT » XSMT chủ nhật » SX KT » XS KT ngày 4-10-2020

G8 54
G7 311
G6 2746 8864 4767
G5 5670
G4 25897 08339 82962 67864
22614 89157 64922
G3 64463 31338
G2 43011
G1 61325
ĐB 749551